物理治疗[wù lǐ zhì liáo] [物 理 治 疗]Lưu từKhácvật lý trị liệu; trị liệu vật lýChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ý治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chất物品wù pǐnHSK 6đồ đạc物美价廉wù měi jià liánHSK 6chất lượng tốt và giá rẻ物体wù tǐHSK 9vật thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:理疗lǐ liáovật lý trị liệu物理疗法wù lǐ liáo fǎvật lý trị liệu