物理疗法
[wù lǐ liáo fǎ] [物 理 疗 法]
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
医生建议他尝试一种新的物理疗法。
yī shēng jiàn yì tā cháng shì yì zhǒng xīn de wù lǐ liáo fǎ.Bác sĩ khuyên anh ấy thử một liệu pháp vật lý mới.
[wù lǐ liáo fǎ] [物 理 疗 法]
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
医生建议他尝试一种新的物理疗法。
yī shēng jiàn yì tā cháng shì yì zhǒng xīn de wù lǐ liáo fǎ.Bác sĩ khuyên anh ấy thử một liệu pháp vật lý mới.