牵着鼻子走[qiān zhe bí zi zǒu] [牵 着 鼻 子 走]Lưu từKhácdắt mũiChữ trong từ牵qiāndắt着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn鼻bímũi子zǐcon trai走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát牵头qiān tóuHSK 8đứng ra chủ trì牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về牵涉qiān shèHSK 8liên quanXem thêm (1)