特拉法加广场[tè lā fǎ jiā guǎng chǎng] [特 拉 法 加 广 场]Lưu từKhácQuảng trường Trafalgar (Luân Đôn)Chữ trong từ特tèđặc biệt拉lākéo法fǎpháp luật加jiāthêm广guǎngrộng场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特拉法尔加广场tè lā fǎ ěr jiā guǎng chǎngQuảng trường Trafalgar (Luân Đôn)