独立中文笔会[dú lì zhōng wén bǐ huì] [独 立 TRUNG VĂN 笔 会]Lưu từKhácTrung tâm Bút nhóm Độc lập Trung QuốcChữ trong từ独dúmột mình立lìđứng中zhōngTRUNGbên trong文wénVĂNlời văn笔bǐkhoản会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hội独特dú tèHSK 4độc đáoXem thêm (3)