玩味[wán wèi] [玩 味]Lưu từKhácsuy ngẫm; cân nhắc sự tinh tếChữ trong từ玩wánchơi味wèivịTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn回味huí wèiHSK 7nhớ lại và suy ngẫm风味fēng wèiHSK 7hương vị đặc trưng卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người气味qì wèiHSK 8mùi美味měi wèiHSK 8ngonXem thêm (3)Từ cận nghĩa:思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm沉思chén sīHSK 7suy ngẫm深思shēn sīHSK 8suy ngẫm琢磨zuó moHSK 9suy ngẫm思忖sī cǔnsuy ngẫm自忖zì cǔnsuy ngẫm静修jìng xiūsuy ngẫm