玩赏[wán shǎng] [玩 赏]Lưu từKhácthưởng thức; tận hưởng; thưởng ngoạnChữ trong từ玩wánchơi赏shǎngban thưởngTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn观赏guān shǎngHSK 7ngắm鉴赏jiàn shǎngHSK 8thưởng thức (như một người sành sõi)玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:赏shǎngHSK 4ban thưởng欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức鉴赏jiàn shǎngHSK 8thưởng thức (như một người sành sõi)领略lǐng lu:èHSK 8thưởng thức享用xiǎng yòngthưởng thức (tức là có quyền sử dụng hoặc hưởng lợi)赏鉴shǎng jiànthưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)细细品味xì xì pǐn wèithưởng thức