用户创造内容[yòng hù chuàng zào nèi róng] [用 户 创 造 内 容]Lưu từKhácnội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)Chữ trong từ用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)创chuàngsáng lập造zàolàm内nèibên trong容róngchứaTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung形容xíng róngHSK 4miêu tả用途yòng túHSK 4công dụng用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để用不着yòng bu zháoHSK 5không cần用品yòng pǐnHSK 6đồ dùng用处yòng chuHSK 6tính hữu íchXem thêm (3)