由此看来【由此看來】
[yóu cǐ kàn lái] [由 此 KHÁN 来]
do đó; xét từ điều này
从这方面观察可以得出推论
由此看来,原定方案仍需进一步完善。
yóu cǐ kàn lái, yuán dìng fāng àn réng xū jìn yí bù wán shàn.Xét từ điều này, phương án ban đầu vẫn cần hoàn thiện thêm.
[yóu cǐ kàn lái] [由 此 KHÁN 来]
do đó; xét từ điều này
从这方面观察可以得出推论
由此看来,原定方案仍需进一步完善。
yóu cǐ kàn lái, yuán dìng fāng àn réng xū jìn yí bù wán shàn.Xét từ điều này, phương án ban đầu vẫn cần hoàn thiện thêm.