总的来说【總的來說】
[zǒng de lái shuō] [总 的 来 THUYẾT]
nói chung; tóm lại; tóm tắt
全面综合地概括说明。
总的来说,这次汉语水平考试难度适中,大家表现不错。
zǒng de lái shuō, zhè cì hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì nán dù shì zhōng, dà jiā biǎo xiàn bú cuò.Nói chung, kỳ thi HSK lần này độ khó vừa phải, mọi người thể hiện khá tốt.
总的来说,你责任心强,执行力也在不断提高。
zǒng de lái shuō, nǐ zé rèn xīn qiáng, zhí xíng lì yě zài bú duàn tí gāo.Nhìn chung, em có tinh thần trách nhiệm cao, năng lực thực hiện cũng không ngừng nâng lên.
Trong bài: Đánh giá kết quả làm việc总的来说,自主学习效率的高低并不取决于时长,而取决于专注度。
zǒng de lái shuō, zì zhǔ xué xí xiào lǜ de gāo dī bìng bù qǔ jué yú shí cháng, ér qǔ jué yú zhuān zhù dù.Tổng thể mà nói, hiệu quả tự học cao hay thấp không phụ thuộc vào thời lượng, mà phụ thuộc vào độ tập trung.
Trong bài: Trình bày kết quả nghiên cứu nhỏ