电脑辅助设计[diàn nǎo fǔ zhù shè jì] [电 脑 辅 助 设 计]Lưu từKhácthiết kế có sự hỗ trợ của máy tínhChữ trong từ电diànsét脑nǎonão辅fǔhỗ trợ助zhùgiúp设shèthiết lập计jìtính toánTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử设计shè jìHSK 3thiết kếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:计算机辅助设计jì suàn jī fǔ zhù shè jìthiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)