男修道院长[nán xiū dào yuàn zhǎng] [男 修 道 院 长]Lưu từKháctrụ trì; viện trưởng namChữ trong từ男nánnam修xiūtrang trí道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn院yuànsân长chángdàiTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởngXem thêm (3)