男女关系[nán nǚ guān xì] [男 女 关 系]Lưu từKhácmối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mậtChữ trong từ男nánnam女nǚnữ关guānải núi系xìkết nốiTừ ghép:乱搞男女关系luàn gǎo nán nǚ guān xìphóng túngTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai关系guān xiHSK 3quan hệ男子nán zǐHSK 3một người đàn ông联系lián xìHSK 3kết nối男士nán shìHSK 4đàn ôngXem thêm (3)