目空一切[mù kōng yī qiè] [目 空 一 切]Lưu từKhácmắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo; khinh người; khinh khỉnhChữ trong từ目mùmắt空kōngkhông trung一yīmột切qiēcắtTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích一切yī qièHSK 3mọi thứ亲切qīn qièHSK 3thân thiện目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu密切mì qièHSK 4gần gũi迫切pò qièHSK 4khẩn cấp目光mù guāngHSK 5ánh mắt急切jí qièHSK 6háo hứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:目空四海mù kōng sì hǎimắt không coi ai ra gì (thành ngữ)