看台【看臺】
[kàn tái] [KHÁN 台]
khán đài; chỗ ngồi cho khán giả; bục quan sát
运动场等供观众看比赛的台座
观众们早早来到体育场,在看台上为支持的队伍呐喊助威。
guān zhòng men zǎo zǎo lái dào tǐ yù chǎng, zài kàn tái shàng wèi zhī chí de duì wu nà hǎn zhù wēi.Khán giả đã đến sân vận động từ sớm, ngồi trên khán đài hò reo cổ vũ cho đội nhà.