真后生动物[zhēn hòu shēng dòng wù] [真 后 生 动 物]Lưu từKháceumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biểnChữ trong từ真zhēnthật后hòuphía sau生shēngđược sinh动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự动物dòng wùHSK 2động vật真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm真实zhēn shíHSK 3thật事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩmXem thêm (3)