真金不怕火炼[zhēn jīn bù pà huǒ liàn] [真 金 BẤT 怕 火 炼]Lưu từKhácVàng thật không sợ lửa. (thành ngữ)Chữ trong từ真zhēnthật金jīnvàng不bùBẤTkhông怕pàsợ火huǒlửa炼liànluyệnTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng真实zhēn shíHSK 3thật锻炼duàn liànHSK 4rèn luyện真理zhēn lǐHSK 5chân lý真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gì真诚zhēn chéngHSK 5thành thật提炼tí liànHSK 9chiết xuất真假zhēn jiǎHSK 9thật hay giảXem thêm (3)