睡醒
[shuì xǐng] [睡 醒]
thức dậy
小猫睡醒后,伸了一个懒腰就跑开了。
xiǎo māo shuì xǐng hòu, shēn le yí gè lǎn yāo jiù pǎo kāi le.Mèo con sau khi ngủ dậy liền vươn vai một cái rồi chạy đi mất.
[shuì xǐng] [睡 醒]
thức dậy
小猫睡醒后,伸了一个懒腰就跑开了。
xiǎo māo shuì xǐng hòu, shēn le yí gè lǎn yāo jiù pǎo kāi le.Mèo con sau khi ngủ dậy liền vươn vai một cái rồi chạy đi mất.