瞪眼[dèng yǎn] [瞪 眼]Lưu từKhácmở to mắt; nhìn chằm chằm; lườm (ai đó)Chữ trong từ瞪dèngmở to mắt眼yǎnmắtTừ ghép:干瞪眼gān dèng yǎnnhìn chằm chằm bất lực直眉瞪眼zhí méi dèng yǎntrợn mắt tức giận hoặc thất thần吹胡子瞪眼chuī hú zi dèng yǎntức giậnTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắt着眼zhuó yǎnHSK 9đặt mục tiêu vàoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:瞪dèngHSK 7mở to mắt张目zhāng mùmở to mắt擦亮眼睛cā liàng yǎn jīngmở to mắt (thành ngữ)