吹胡子瞪眼[chuī hú zi dèng yǎn] [吹 胡 子 瞪 眼]Lưu từKháctức giận; nổi đoáChữ trong từ吹chuīthổi胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á子zǐcon trai瞪dèngmở to mắt眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气qìHSK 2khí愤怒fèn nùHSK 6tức giận奰bìtức giận忾kàitức giận忿fèntức giận怒nùtức giận怫fèitức giận悀yǒngtức giận悁juāntức giậnXem thêm (3)