矩阵
[jǔ zhèn] [矩 阵]
mảng; ma trận (toán học)
明白,那我今晚先把清洗好的特征矩阵提取出来,并入语料库准备训练。
míng bái, nà wǒ jīn wǎn xiān bǎ qīng xǐ hǎo de tè zhēng jǔ zhèn tí qǔ chū lái, bìng rù yǔ liào kù zhǔn bèi xùn liàn.Em hiểu rồi, vậy tối nay em sẽ trích xuất ma trận đặc trưng đã làm sạch ra trước, sáp nhập vào kho ngữ liệu chuẩn bị huấn luyện.
Trong bài: Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每