短距起落飞机[duǎn jù qǐ luò fēi jī] [短 距 起 落 飞 机]Lưu từKhácmáy bay cất hạ cánh đường băng ngắnChữ trong từ短duǎnngắn距jùcách một khoảng ... từ起qǐdậy落luòrơi hoặc rụng飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)