破浪[pò làng] [破 浪]Lưu từKhácra khơi; đương đầu với sóng gióChữ trong từ破pòhỏng浪làngsóngTừ ghép:乘风破浪chéng fēng pò làngđạp gió rẽ sóng (thành ngữ)长风破浪cháng fēng pò làngnghĩa đen: cưỡi gió đạp sóngTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy破产pò chǎnHSK 4phá sản波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển破例pò lìHSK 6phá lệ冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng风浪fēng làngHSK 7gió và sóng流浪liú làngHSK 8lang thang破旧pò jiùHSK 8tồi tànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出海chū hǎira khơi开船kāi chuánra khơi