破约[pò yuē] [破 约]Lưu từKhácthất hứaChữ trong từ破pòhỏng约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy节约jié yuēHSK 3tiết kiệm破产pò chǎnHSK 4phá sản制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước破例pò lìHSK 6phá lệ预约yù yuēHSK 6đặt chỗXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失信shī xìnthất hứa毁约huǐ yuēthất hứa食言shí yánthất hứa