碱基互补配对[jiǎn jī hù bǔ pèi duì] [碱 基 互 补 配 对]Lưu từKhácbắt cặp base bổ sung ví dụ adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNAChữ trong từ碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)基jī(hình thức kết hợp) cơ sở互hùlẫn nhau补bǔsửa配pèikết hợp对duìđúngTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác反对fǎn duìHSK 3phản đối绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt针对zhēn duìHSK 4nhắm vào应对yìng duìHSK 6trả lời核对hé duìHSK 7đối chiếu门当户对mén dāng hù duìHSK 8hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ)作对zuò duìHSK 9đối đầuXem thêm (2)