神圣不可侵犯[shén shèng bù kě qīn fàn] [神 圣 BẤT 可 侵 犯]Lưu từKhácthiêng liêng; bất khả xâm phạmChữ trong từ神shénthần圣shèngthánh不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể侵qīnxâm lược犯fànvi phạmTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm神色shén sèHSK 6biểu cảm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神圣shén shèngHSK 8thiêng liêng