神经性[shén jīng xìng] [神 经 性]Lưu từKhácthuộc thần kinh; tâm thần; thần kinh họcChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển性xìngbản chấtTừ ghép:神经性毒剂shén jīng xìng dú jìtác nhân thần kinh神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāngsuy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)Từ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)