神经性毒剂[shén jīng xìng dú jì] [神 经 性 毒 剂]Lưu từKháctác nhân thần kinh; khí độc thần kinhChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển性xìngbản chất毒dúchất độc剂jìliềuTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêngXem thêm (3)