离开故乡
[lí kāi gù xiāng] [离 开 故 乡]
rời quê hương
他离开故乡已经十年了。
tā lí kāi gù xiāng yǐ jīng shí nián le.Anh ấy rời quê hương đã mười năm rồi.
[lí kāi gù xiāng] [离 开 故 乡]
rời quê hương
他离开故乡已经十年了。
tā lí kāi gù xiāng yǐ jīng shí nián le.Anh ấy rời quê hương đã mười năm rồi.