种族歧视
[zhǒng zú qí shì] [种 族 歧 视]
phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
这所大学致力于消除种族歧视,为来自不同背景的学生创造平等的学习机会。
zhè suǒ dà xué zhì lì yú xiāo chú zhǒng zú qí shì, wèi lái zì bù tóng bèi jǐng de xué shēng chuàng zào píng děng de xué xí jī huì.Trường đại học này nỗ lực xóa bỏ phân biệt chủng tộc, tạo ra cơ hội học tập bình đẳng cho sinh viên đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.