种族主义[zhǒng zú zhǔ yì] [种 族 主 义]Lưu từKhácphân biệt chủng tộcChữ trong từ种zhǒnghạt族zúdân tộc主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:种族主义者zhǒng zú zhǔ yì zhěngười phân biệt chủng tộcTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa种子zhǒng ziHSK 3hạt giống含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:种族歧视zhǒng zú qí shìphân biệt chủng tộc种族隔离zhǒng zú gé líphân biệt chủng tộc