秒表
[miǎo biǎo] [秒 表]
đồng hồ bấm giờ
我帮你按秒表,你弹一遍吧。
wǒ bāng nǐ àn miǎo biǎo, nǐ tán yí biàn ba.Để mình bấm giờ giúp bạn, bạn đàn một lần đi.
Trong bài: Phỏng vấn câu lạc bộ âm nhạc · 差不多裁判按下秒表,开始为运动员计时。
cái pàn àn xià miǎo biǎo, kāi shǐ wèi yùn dòng yuán jì shí.Trọng tài bấm đồng hồ, bắt đầu bấm giờ cho vận động viên.