马表[mǎ biǎo] [马 表]Lưu từKhácđồng hồ bấm giờChữ trong từ马mǎngựa表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bôXem thêm (3)Từ cận nghĩa:停表tíng biǎođồng hồ bấm giờ秒表miǎo biǎođồng hồ bấm giờ跑表pǎo biǎođồng hồ bấm giờ计时器jì shí qìđồng hồ bấm giờ