计时器[jì shí qì] [计 时 器]Lưu từKhácđồng hồ bấm giờChữ trong từ计jìtính toán时shígiờ器qìthiết bịTừ ghép:停车计时器tíng chē jì shí qìđồng hồ tính giờ đỗ xe滴漏计时器dī lòu jì shí qìđồng hồ cát煮蛋计时器zhǔ dàn jì shí qìđồng hồ hẹn giờ luộc trứngTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí计算jì suànHSK 3đếm充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:停表tíng biǎođồng hồ bấm giờ秒表miǎo biǎođồng hồ bấm giờ跑表pǎo biǎođồng hồ bấm giờ马表mǎ biǎođồng hồ bấm giờ