停表[tíng biǎo] [停 表]Lưu từKhácđồng hồ bấm giờ; (thể thao) dừng đồng hồChữ trong từ停tíngdừng表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe代表dài biǎoHSK 3đại diện停止tíng zhǐHSK 3dừng发表fā biǎoHSK 3phát biểu停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời停滞tíng zhìHSK 6đình trệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:秒表miǎo biǎođồng hồ bấm giờ跑表pǎo biǎođồng hồ bấm giờ马表mǎ biǎođồng hồ bấm giờ计时器jì shí qìđồng hồ bấm giờ