跑表[pǎo biǎo] [跑 表]Lưu từKhácđồng hồ bấm giờChữ trong từ跑pǎochạy表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu跑步pǎo bùHSK 3chạy跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạy时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ仪表yí biǎoHSK 9diện mạoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:停表tíng biǎođồng hồ bấm giờ秒表miǎo biǎođồng hồ bấm giờ马表mǎ biǎođồng hồ bấm giờ计时器jì shí qìđồng hồ bấm giờ