积极进取
[jī jí jìn qǔ] [积 极 进 取]
chủ động
他在学习上一直积极进取,力争上游。
tā zài xué xí shàng yì zhí jī jí jìn qǔ, lì zhēng shàng yóu.Cậu ấy luôn tích cực tiến thủ trong học tập, cố gắng vươn lên dẫn đầu.
[jī jí jìn qǔ] [积 极 进 取]
chủ động
他在学习上一直积极进取,力争上游。
tā zài xué xí shàng yì zhí jī jí jìn qǔ, lì zhēng shàng yóu.Cậu ấy luôn tích cực tiến thủ trong học tập, cố gắng vươn lên dẫn đầu.