窥知[kuī zhī] [窥 知]Lưu từKháctìm ra; phát hiệnChữ trong từ窥kuīnhìn trộm知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết认知rèn zhīHSK 8nhận thức可想而知kě xiǎng ér zhīHSK 8rõ ràng rằng...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:查出chá chūHSK 6tìm ra得知dé zhīHSK 7tìm ra寻出xún chūtìm ra搜检sōu jiǎntìm ra摸清mō qīngtìm ra查清chá qīngtìm ra解出jiě chūtìm ra