解出[jiě chū] [解 出]Lưu từKháctìm raChữ trong từ解jiěchia出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:查出chá chūHSK 6tìm ra得知dé zhīHSK 7tìm ra寻出xún chūtìm ra搜检sōu jiǎntìm ra摸清mō qīngtìm ra查清chá qīngtìm ra窥知kuī zhītìm ra