立法委员[lì fǎ wěi yuán] [立 法 委 员]Lưu từKhácthành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)Chữ trong từ立lìđứng法fǎpháp luật委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ ghép:立法委员会lì fǎ wěi yuán huìủy ban lập phápTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên立刻lì kèHSK 3ngay lập tức队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn立即lì jíHSK 4ngay lập tứcXem thêm (3)