笑料百出[xiào liào bǎi chū] [笑 料 百 出]Lưu từKhácvui nhộn; vô cùng hài hướcChữ trong từ笑xiàocười料liàochất liệu百bǎimột trăm出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)笑话xiào huaHSK 2trò đùa笑话儿xiàohuarHSK 2biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逗人dòu rénvui nhộn