逗人[dòu rén] [逗 NHÂN]Lưu từKhácvui nhộn; hài hước; giải tríChữ trong từ逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)人rénNHÂNngườiTừ ghép:逗人发笑dòu rén fā xiàolàm cho mọi người cười逗人喜爱dòu rén xǐ àiđáng yêuTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笑料百出xiào liào bǎi chūvui nhộn