笔电[bǐ diàn] [笔 电]Lưu từKhácmáy tính xách tay; lượng từ: 台 (tái), 部 (bù)Chữ trong từ笔bǐkhoản电diànsétTừ ghép:小笔电xiǎo bǐ diànmáy tính xách tay nhỏ hoặc notebookTừ cùng chữ:笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết彩电cǎi diànHSK 7TV màu贺电hè diànHSK 7điện mừngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本本běn běnmáy tính xách tay (cách gọi nhỏ)膝上型xī shàng xíngmáy tính xách tay手提电脑shǒu tí diàn nǎomáy tính xách tay笔记型电脑bǐ jì xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本电脑bǐ jì běn diàn nǎomáy tính xách tay膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本计算机bǐ jì běn jì suàn jīmáy tính xách tay