笔记型电脑[bǐ jì xíng diàn nǎo] [笔 记 型 电 脑]Lưu từKhácmáy tính xách tayChữ trong từ笔bǐkhoản记jìghi chép型xíngkhuôn电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuTừ cận nghĩa:本本běn běnmáy tính xách tay (cách gọi nhỏ)笔电bǐ diànmáy tính xách tay膝上型xī shàng xíngmáy tính xách tay手提电脑shǒu tí diàn nǎomáy tính xách tay笔记本电脑bǐ jì běn diàn nǎomáy tính xách tay膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本计算机bǐ jì běn jì suàn jīmáy tính xách tay