膝上型[xī shàng xíng] [膝 上 型]Lưu từKhácmáy tính xách tayChữ trong từ膝xībiến thể cũ của 膝 (xī)上shàng(hình thức kết hợp) trên型xíngkhuônTừ ghép:膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎomáy tính xách tayTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu发型fà xíngHSK 7kiểu tóc成型chéng xíngHSK 7được định hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本本běn běnmáy tính xách tay (cách gọi nhỏ)笔电bǐ diànmáy tính xách tay手提电脑shǒu tí diàn nǎomáy tính xách tay笔记型电脑bǐ jì xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本电脑bǐ jì běn diàn nǎomáy tính xách tay膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本计算机bǐ jì běn jì suàn jīmáy tính xách tay