手提电脑[shǒu tí diàn nǎo] [手 提 电 脑]Lưu từKhácmáy tính xách tayChữ trong từ手shǒutay提tíxách (thòng xuống từ tay)电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động电脑diàn nǎoHSK 1máy tính手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本本běn běnmáy tính xách tay (cách gọi nhỏ)笔电bǐ diànmáy tính xách tay膝上型xī shàng xíngmáy tính xách tay笔记型电脑bǐ jì xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本电脑bǐ jì běn diàn nǎomáy tính xách tay膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎomáy tính xách tay笔记本计算机bǐ jì běn jì suàn jīmáy tính xách tay