签章
[qiān zhāng] [签 章]
chữ ký
文章wén zhāngHSK 3bài viết签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)签字qiān zìHSK 5ký tên签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận签订qiān dìngHSK 5đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)签证qiān zhèngHSK 5thị thực盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loát