周期性[zhōu qī xìng] [周 期 性]Lưu từKhácchu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoànChữ trong từ周zhōuđi một vòng期qīmột khoảng thời gian性xìngbản chấtTừ ghép:双周期性shuāng zhōu qī xìng(toán) tính chu kỳ képTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần个性gè xìngHSK 3cá tính周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực周期zhōu qīHSK 5chu kỳ女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)Từ cận nghĩa:周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周波zhōu bōchu kỳ (vật lý)签章qiān zhāngchữ ký花押huā yāchữ ký (viết kiểu thảo)题名tí míngchữ ký