题名[tí míng] [题 名]Lưu từKhácchữ ký; ký tên của một ngườiChữ trong từ题tíchủ đề名míngtênTừ ghép:金榜题名jīn bǎng tí míngđỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiếnTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)题目tí mùHSK 3chủ đề点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếng签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)题材tí cáiHSK 5đề tàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周波zhōu bōchu kỳ (vật lý)签章qiān zhāngchữ ký花押huā yāchữ ký (viết kiểu thảo)周期性zhōu qī xìngchu kỳVí dụ trong bài học请在这幅字上题名。qǐng zài zhè fú zì shàng tí míng.Xin đề tên trên bức thư pháp này.