管理层收购[guǎn lǐ céng shōu gòu] [管 理 层 收 购]Lưu từKhácmua lại quản lý (MBO)Chữ trong từ管guǎnchăm sóc理lǐđể ý层céngchồng lên nhau收shōunhận购gòumuaTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát收购shōu gòuHSK 5mua lại采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)管道guǎn dàoHSK 6đường ống并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quảXem thêm (3)